出條 chū tiáo · xuất điều Hán Việt: xuất điều · Pinyin: chū tiáo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 條 (điều)Pinyinchū tiáoHán Việtxuất điềuCấu tạo出 + 條 · xuất + điều nghĩa thành phần: xuất + điều