出槽 chū cáo · xuất tào Hán Việt: xuất tào · Pinyin: chū cáo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 槽 (tào)Pinyinchū cáoHán Việtxuất tàoCấu tạo出 + 槽 · xuất + tào nghĩa thành phần: xuất + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出栏。