出樽 chū zūn · xuất tôn Hán Việt: xuất tôn · Pinyin: chū zūn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 樽 (tôn)Pinyinchū zūnHán Việtxuất tônCấu tạo出 + 樽 · xuất + tôn nghĩa thành phần: xuất + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"出尊"。