出櫃

chū guìxuất quỹ

Hán Việt: xuất quỹ · Pinyin: chū guì

Tổng quan

công khai xu hướng tính dục

Cấu tạo: 出 (xuất) + 櫃 (quỹ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui to come out of the closet; to reveal one's sexual orientation

Đức

  • Handedict Coming-out (sexuelle Selbstfindung)

other

  • Nguồn khác Lấy tiền trong tủ ra để dùng vào việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於