出次

chū cì xuất thứ

Hán Việt: xuất thứ · Pinyin: chū cì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为悼念死者而避开正寝,出郊外暂住; 出军驻扎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为悼念死者而避开正寝,出郊外暂住。 2.出军驻扎。