出死 chū sǐ · xuất tử Hán Việt: xuất tử · Pinyin: chū sǐ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 死 (tử)Pinyinchū sǐHán Việtxuất tửCấu tạo出 + 死 · xuất + tử nghĩa thành phần: xuất + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 效死;献出生命。Tân Hoa Tự Điển 1.效死;献出生命。