出殼 chū ké · xuất xác Hán Việt: xuất xác · Pinyin: chū ké Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 殼 (xác)Pinyinchū kéHán Việtxuất xácCấu tạo出 + 殼 · xuất + xác nghĩa thành phần: xuất + xác