出母

chū mǔ xuất mẫu

Hán Việt: xuất mẫu · Pinyin: chū mǔ

Tổng quan

gười mẹ đã bỏ nhà, hoặc bị đuổi ra khỏi nhà. xuất mẫu xuất mẫu ☆Người mẹ đã bỏ nhà, hoặc bị đuổi ra khỏi nhà.

Cấu tạo: (xuất) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười mẹ đã bỏ nhà, hoặc bị đuổi ra khỏi nhà. xuất mẫu xuất mẫu ☆Người mẹ đã bỏ nhà, hoặc bị đuổi ra khỏi nhà.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被父休弃的生母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被父休弃的生母。