出汁

chū zhī xuất trấp

Hán Việt: xuất trấp · Pinyin: chū zhī

Tổng quan

dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)

Cấu tạo: (xuất) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)

Eng

  • CC-CEDICT dashi (soup stock used in Japanese cuisine) (orthographic borrowing from Japanese)
  • Cihui dashi (soup stock used in Japanese cuisine) (orthographic borrowing from Japanese)