出汁

chū zhīxuất trấp

Hán Việt: xuất trấp · Pinyin: chū zhī

Tổng quan

dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 汁 (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước dùng dashi
  • Tần suất từ dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)

Eng

  • Cihui dashi (soup stock used in Japanese cuisine) (orthographic borrowing from Japanese)
  • Tần suất từ dashi (soup stock used in Japanese cuisine) (orthographic borrowing from Japanese)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于