出汗
xuất hãn
Hán Việt: xuất hãn · Pinyin: chū hàn
Tổng quan
đổ mồ hôi | toát mồ hôi
Nghĩa
Việt
- Cihui đổ mồ hôi | toát mồ hôi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 流汗。《紅樓夢》第五二回:「纔出了汗,又作死!」
Eng
- CC-CEDICT to perspire|to sweat
- Cihui to perspire; to sweat