出沐 chū mù · xuất mộc Hán Việt: xuất mộc · Pinyin: chū mù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 沐 (mộc)Pinyinchū mùHán Việtxuất mộcCấu tạo出 + 沐 · xuất + mộc nghĩa thành phần: xuất + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏归家休息。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏归家休息。