出洗 chū xǐ · xuất tẩy Hán Việt: xuất tẩy · Pinyin: chū xǐ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 洗 (tẩy)Pinyinchū xǐHán Việtxuất tẩyCấu tạo出 + 洗 · xuất + tẩy nghĩa thành phần: xuất + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言出挑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出挑。