出洞 xuất đỗng Hán Việt: xuất đỗng Tổng quan xuất động Cấu tạo: 出 (xuất) + 洞 (đỗng)Hán Việtxuất đỗngCấu tạo出 + 洞 · xuất + đỗng nghĩa thành phần: xuất + đỗng Nghĩa ViệtCihui xuất động