出液 chū yè · xuất dịch Hán Việt: xuất dịch · Pinyin: chū yè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 液 (dịch)Pinyinchū yèHán Việtxuất dịchCấu tạo出 + 液 · xuất + dịch nghĩa thành phần: xuất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓小雪为出液。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓小雪为出液。