出液 chū yè·xuất dịch Hán Việt: xuất dịch · Pinyin: chū yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时谓小雪为出液。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 液 (dịch)Pinyinchū yèHán Việtxuất dịchCấu tạo出 + 液 · xuất + dịch nghĩa thành phần: xuất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时谓小雪为出液。 Từ liên quan Gần nghĩa出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于