出淋 chū lín · xuất lâm Hán Việt: xuất lâm · Pinyin: chū lín Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 淋 (lâm)Pinyinchū línHán Việtxuất lâmCấu tạo出 + 淋 · xuất + lâm nghĩa thành phần: xuất + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒸馏出来。Tân Hoa Tự Điển 1.蒸馏出来。