出溜

chū liu

Pinyin: chū liu

Tổng quan

trượt | lướt

Cấu tạo: (xuất) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt | lướt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滑行、滑下。如:「他一不小心,從山坡上出溜下來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容迅速滑动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容迅速滑动。

Eng

  • CC-CEDICT to slip|to slide
  • Cihui to slip; to slide