出溶 xuất dong Hán Việt: xuất dong Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 溶 (dong)Hán Việtxuất dongCấu tạo出 + 溶 · xuất + dong nghĩa thành phần: xuất + dong Nghĩa EngCihui exsolution