出溺

chū nì xuất nịch

Hán Việt: xuất nịch · Pinyin: chū nì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溺水的人脱险,比喻脱离危难境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溺水的人脱险,比喻脱离危难境地。