出滯

chū zhì xuất trệ

Hán Việt: xuất trệ · Pinyin: chū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹出蛰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出蛰。