出熱 chū rè · xuất nhiệt Hán Việt: xuất nhiệt · Pinyin: chū rè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 熱 (nhiệt)Pinyinchū rèHán Việtxuất nhiệtCấu tạo出 + 熱 · xuất + nhiệt nghĩa thành phần: xuất + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓出力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出力。