出爻

chū yáo xuất hào

Hán Việt: xuất hào · Pinyin: chū yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居室不利而避寓他所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居室不利而避寓他所。