出牌 chū pái · xuất bài Hán Việt: xuất bài · Pinyin: chū pái Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 牌 (bài)Pinyinchū páiHán Việtxuất bàiCấu tạo出 + 牌 · xuất + bài nghĩa thành phần: xuất + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发出捕人或提人的牌照; 玩雀牌或扑克牌游戏时将牌打出。Tân Hoa Tự Điển 1.发出捕人或提人的牌照。 2.玩雀牌或扑克牌游戏时将牌打出。