出牒 chū dié · xuất điệp Hán Việt: xuất điệp · Pinyin: chū dié Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 牒 (điệp)Pinyinchū diéHán Việtxuất điệpCấu tạo出 + 牒 · xuất + điệp nghĩa thành phần: xuất + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出牌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出牌。