出牓 chū bǎng · xuất bảng Hán Việt: xuất bảng · Pinyin: chū bǎng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 牓 (bảng)Pinyinchū bǎngHán Việtxuất bảngCấu tạo出 + 牓 · xuất + bảng nghĩa thành phần: xuất + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"出榜"。