出狩

chū shòu xuất thú

Hán Việt: xuất thú · Pinyin: chū shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王蒙难出奔的讳辞; 出外打猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王蒙难出奔的讳辞。 2.出外打猎。