出王 chū wáng · xuất vương Hán Việt: xuất vương · Pinyin: chū wáng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 王 (vương)Pinyinchū wángHán Việtxuất vươngCấu tạo出 + 王 · xuất + vương nghĩa thành phần: xuất + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出往。Tân Hoa Tự Điển 1.出往。