出田 chū tián · xuất điền Hán Việt: xuất điền · Pinyin: chū tián Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 田 (điền)Pinyinchū tiánHán Việtxuất điềnCấu tạo出 + 田 · xuất + điền nghĩa thành phần: xuất + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"出畋"。出外打猎; 方言。发引。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"出畋"。出外打猎。 2.方言。发引。