出甲

chū jiǎ xuất giáp

Hán Việt: xuất giáp · Pinyin: chū jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出兵; 指逃兵; 指种子出芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出兵。 2.指逃兵。 3.指种子出芽。