出畋 chū tián · xuất điền Hán Việt: xuất điền · Pinyin: chū tián Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 畋 (điền)Pinyinchū tiánHán Việtxuất điềnCấu tạo出 + 畋 · xuất + điền nghĩa thành phần: xuất + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"出田"。