出疆

chū jiāng xuất cương

Hán Việt: xuất cương · Pinyin: chū jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出境。古代指离开某一封国疆土,前往他国。