出疹

xuất chẩn

Hán Việt: xuất chẩn

Tổng quan

sự phun (núi lửa), sự nổ ra; sự phọt ra, (y học) sự phát ban, sự nhú lên, sự mọc (răng)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát ban

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eruption

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于