出監 chū jiān · xuất giam Hán Việt: xuất giam · Pinyin: chū jiān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 監 (giam)Pinyinchū jiānHán Việtxuất giamCấu tạo出 + 監 · xuất + giam nghĩa thành phần: xuất + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出狱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出狱。