出監 chū jiān · xuất giam Hán Việt: xuất giam · Pinyin: chū jiān Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 監 (giam)Pinyinchū jiānHán Việtxuất giamCấu tạo出 + 監 · xuất + giam nghĩa thành phần: xuất + giam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 出獄。 《儒林外史》第九回:「那楊貢生出監來,你也不必同他說什麼,他自然到我這裡來相會。」jaJMdict leaving prison