出砂性 xuất sa tính Hán Việt: xuất sa tính Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 砂 (sa) + 性 (tính)Hán Việtxuất sa tínhCấu tạo出 + 砂 + 性 · xuất + sa + tính nghĩa thành phần: xuất + sa + tính Nghĩa EngCihui knockability