出磣 chū chěn Pinyin: chū chěn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 磣Pinyinchū chěnCấu tạo出 + 磣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出丑;丢脸。Tân Hoa Tự Điển 1.出丑;丢脸。