磣
Pinyin: chěn
Tổng quan
nhám (của thức ăn) không ưa nhìn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chěn |
|---|---|
| Quảng Đông | cam2 |
| Chú âm | ㄔㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | chrimx |
| Phản thiết | 楚錦切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 物中雜有沙、土等異物。《玉篇.石部》:「磣,食有沙。」《集韻.上聲.寑韻》:「磣,物雜砂也。」宋.梅堯臣〈雨中宿謝胥裴三君書堂〉詩:「夜短竟無寢,困瞳劇塵磣。」 [形] 醜惡、難看。如:「磣的慌」、「寒磣」。《孤本元明雜劇.齊天大聖.第三折》:「可不知怎麼又生下我這樣尖嘴縮腮,毛手毛腳這等磣東西來。」
Eng
- CC-CEDICT gritty (of food)|unsightly
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】初朕切【集韻】楚錦切,𠀤參上聲。物雜沙也。 又【集韻】錯合切,參入聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 硶 · 𥓗 · 𥕃 · 𥕺 · 硶 · 碜 · 碜 · 碜