出祖 chū zǔ · xuất tổ Hán Việt: xuất tổ · Pinyin: chū zǔ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 祖 (tổ)Pinyinchū zǔHán Việtxuất tổCấu tạo出 + 祖 · xuất + tổ nghĩa thành phần: xuất + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人外出时祭路神; 引申为饯行送别。Tân Hoa Tự Điển 1.古人外出时祭路神。 2.引申为饯行送别。