出神

chū shén xuất thần

Hán Việt: xuất thần · Pinyin: chū shén

Tổng quan

mải mê | đắm chìm | thẫn thờ ầu óc chuyên chú vào một việc gì — Hay giỏi vượt hẳn lên. xuất thần xuất thần ☆Đầu óc chuyên chú vào một việc gì — Hay giỏi vượt hẳn lên. xuất thần; say sưa; say mê; bàng hoàng; mê mẩn; sững sờ。因精神過度集中而發呆。 老紅軍進述長征故事,大家聽得出了神。 cựu hồng quân kể lại những câu chuyện chinh chiến, mọi người say mê lắng nghe. 上課的鈴聲響了,他還對著窗口出神。 chuông vào lớp đã vang lên mà anh ấy vẫn còn đứng…

Cấu tạo: (xuất) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mải mê | đắm chìm | thẫn thờ ầu óc chuyên chú vào một việc gì — Hay giỏi vượt hẳn lên. xuất thần xuất thần ☆Đầu óc chuyên chú vào một việc gì — Hay giỏi vượt hẳn lên. xuất thần; say sưa; say mê; bàng hoàng; mê mẩn; sững sờ。因精神過度集中而發呆。 老紅軍進述長征故事,大家聽得出了神。 cựu hồng quân kể lại những…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.神魂飛出軀體之外。《西遊記》第二七回:「原來行者那一棒不曾打殺妖精,妖精出神去了。」 2.精神專注於某事而發怔。《紅樓夢》第一三回:「今見賈珍苦苦的說到這步田地,心中已活了幾分,卻又眼看著鳳姐出神。」《文明小史》第五四回:「出神細看,看完了一遍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注意力集中,神情如呆傻一般听得出神|出神地看着那幅画。

Eng

  • CC-CEDICT spellbound|entranced|lost in thought
  • Cihui spellbound; entranced; lost in thought