出票

chū piào xuất phiếu

Hán Việt: xuất phiếu · Pinyin: chū piào

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 签发票据并将其交付给收款人;航空公司、车站、影院、戏院等售出票。