出離

chū lí xuất li

Hán Việt: xuất li · Pinyin: chū lí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹佛家所谓涅盘; 走出;离开; 犹超出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹佛家所谓涅盘。 2.走出;离开。 3.犹超出。