出秀 chū xiù · xuất tú Hán Việt: xuất tú · Pinyin: chū xiù Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 秀 (tú)Pinyinchū xiùHán Việtxuất túCấu tạo出 + 秀 · xuất + tú nghĩa thành phần: xuất + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出挑。Tân Hoa Tự Điển 1.出挑。