出租車
xuất tô xa
Hán Việt: xuất tô xa · Pinyin: chū zū chē
Tổng quan
taxi | xe thuê (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui taxi | xe thuê (Đài Loan)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供人临时雇用的汽车,多按里程或时间收费。也叫出租汽车。
Eng
- CC-CEDICT taxi|(Tw) rental car
- Cihui taxi; (Tw) rental car