出窍

chū qiàoxuất khiếu

Hán Việt: xuất khiếu · Pinyin: chū qiào

Tổng quan

xuất khiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓脱离躯体。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 竅 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất khiếu
  • VietPhrases xuất khiếu
  • Tần suất từ xuất khiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱离躯体。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于