出竅

chū qiào xuất khiếu

Hán Việt: xuất khiếu · Pinyin: chū qiào

Tổng quan

xuất khiếu

Cấu tạo: (xuất) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất khiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓脱离躯体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓脱离躯体。