出窩 xuất oa Hán Việt: xuất oa Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 窩 (oa)Hán Việtxuất oaCấu tạo出 + 窩 · xuất + oa nghĩa thành phần: xuất + oa Nghĩa EngCihui 出窩 hūwō v.o. leave the nest (lit./fig.)