出竅 chū qiào · xuất khiếu Hán Việt: xuất khiếu · Pinyin: chū qiào Tổng quan xuất khiếu Cấu tạo: 出 (xuất) + 竅 (khiếu)Pinyinchū qiàoHán Việtxuất khiếuCấu tạo出 + 竅 · xuất + khiếu nghĩa thành phần: xuất + khiếu Nghĩa ViệtCihui xuất khiếu