出站
xuất trạm
Hán Việt: xuất trạm · Pinyin: chū zhàn
Tổng quan
đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài
Hán Việt: xuất trạm · Pinyin: chū zhàn
đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài