出筆 chū bǐ · xuất bút Hán Việt: xuất bút · Pinyin: chū bǐ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 筆 (bút)Pinyinchū bǐHán Việtxuất bútCấu tạo出 + 筆 · xuất + bút nghĩa thành phần: xuất + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹下笔; 方言。指钱财损失。Tân Hoa Tự Điển 1.犹下笔。 2.方言。指钱财损失。