出等

chū děng xuất đẳng

Hán Việt: xuất đẳng · Pinyin: chū děng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超出一般等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超出一般等级。