出管

xuất quản

Hán Việt: xuất quản

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống thoát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exhalant

Eng

  • Cihui exhalant

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于