出管 xuất quản Hán Việt: xuất quản Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 管 (quản)Hán Việtxuất quảnCấu tạo出 + 管 · xuất + quản nghĩa thành phần: xuất + quản Nghĩa EngCihui exhalant