出籍

chū jí xuất tịch

Hán Việt: xuất tịch · Pinyin: chū jí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脫離原來所屬的戶籍、名籍。《宋史.卷三一三.文彥博傳》:「崇寧中.預元祐黨籍。後特命出籍,追復太師,謚曰忠烈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱离所属的名籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱离所属的名籍。

Eng

  • Cihui 出籍 chūjí v.o. 1. expatriate 2. lose/renounce one's nationality